friedman test
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xét nghiệm Friedman: Một phương pháp xét nghiệm thai kỳ trong đó tiêm một phần nước tiểu của người phụ nữ vào một con thỏ cái chưa giao phối, sau đó kiểm tra buồng trứng của thỏ. Sự xuất hiện của các thể vàng (corpora lutea) cho thấy người phụ nữ đang mang thai.
Ví dụ sử dụng
- (Xét nghiệm Friedman từng là một phương pháp phổ biến để phát hiện thai kỳ trước khi có các xét nghiệm nước tiểu hiện đại.)
- (Các bác sĩ đã sử dụng xét nghiệm Friedman vào đầu thế kỷ 20 để xác nhận mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a friedman test": thực hiện xét nghiệm Friedman.
- The laboratory technician performed a friedman test on the rabbit. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện xét nghiệm Friedman trên con thỏ.)
"positive friedman test": kết quả xét nghiệm Friedman dương tính (chỉ thai kỳ).
- A positive friedman test indicated that the woman was pregnant. (Kết quả xét nghiệm Friedman dương tính cho thấy người phụ nữ đang mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Friedman's test (danh từ): Tên gọi khác của xét nghiệm Friedman, đôi khi được viết với dấu sở hữu cách.
- Friedman's test was named after the American pathologist Maurice Friedman. (Xét nghiệm Friedman được đặt theo tên của nhà bệnh lý học người Mỹ Maurice Friedman.)
Từ đồng nghĩa
- Rabbit test (danh từ): Xét nghiệm thỏ, một tên gọi phổ biến khác của xét nghiệm Friedman, vì sử dụng thỏ.
- The rabbit test was widely used in the mid-20th century. (Xét nghiệm thỏ được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "friedman test".
Thành ngữ liên quan
- "the rabbit died": Một thành ngữ lịch sử ám chỉ kết quả dương tính của xét nghiệm Friedman (vì thỏ thường bị mổ để kiểm tra buồng trứng). Ngày nay, thành ngữ này được dùng để nói đùa về việc mang thai.
- When she said she felt sick, her grandmother joked, "Did the rabbit die?" (Khi cô ấy nói mình bị ốm, bà cô ấy nói đùa: "Con thỏ chết rồi à?")